抱甕 bào wèng · bão úng Hán Việt: bão úng · Pinyin: bào wèng Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 甕 (úng)Pinyinbào wèngHán Việtbão úngCấu tạo抱 + 甕 · bão + úng nghĩa thành phần: bão + úng