抱疚 bão cứu Hán Việt: bão cứu Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 疚 (cứu)Hán Việtbão cứuCấu tạo抱 + 疚 · bão + cứu nghĩa thành phần: bão + cứu Nghĩa EngCihui 抱疚 àojiù v.o. <wr.> have a guilty conscience