抱疹 bão chẩn Hán Việt: bão chẩn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 疹 (chẩn)Hán Việtbão chẩnCấu tạo抱 + 疹 · bão + chẩn nghĩa thành phần: bão + chẩn