抱罪 bão tội Hán Việt: bão tội Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 罪 (tội)Hán Việtbão tộiCấu tạo抱 + 罪 · bão + tội nghĩa thành phần: bão + tội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因自己的過失而心中懷有愧疚。《後漢書.卷六○下.蔡邕列傳》:「或有抱罪懷瑕,與下同疾,綱網弛縱,莫相舉察。」三國魏.曹植〈責躬〉詩:「常懼顛沛,抱罪黃壚。」EngCihui 抱罪 àozuì v. feel guilty