抱莖的 bão hành đích Hán Việt: bão hành đích Tổng quan (thực vật học) ôm thân (lá) Cấu tạo: 抱 (bão) + 莖 (hành) + 的 (đích)Hán Việtbão hành đíchCấu tạo抱 + 莖 + 的 · bão + hành + đích nghĩa thành phần: bão + hành + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) ôm thân (lá)