抱见礼 bão kiến lễ Hán Việt: bão kiến lễ Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 见 (kiến) + 礼 (lễ)Hán Việtbão kiến lễCấu tạo抱 + 见 + 礼 · bão + kiến + lễ nghĩa thành phần: bão + kiến + lễ