抱角牀 bão giác sàng Hán Việt: bão giác sàng Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 角 (giác) + 牀 (sàng)Hán Việtbão giác sàngCấu tạo抱 + 角 + 牀 · bão + giác + sàng nghĩa thành phần: bão + giác + sàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 三面都有靠背的倚床。元.關漢卿《玉鏡臺》第二折:「請哥哥在相公抱角床上坐著,小姐拜哥哥。」