抱蹲 bão tồn Hán Việt: bão tồn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 蹲 (tồn)Hán Việtbão tồnCấu tạo抱 + 蹲 · bão + tồn nghĩa thành phần: bão + tồn Nghĩa EngCihui 抱蹲 àodūn v. be unemployed; be a tramp/vagrant