抱衅 bão hấn Hán Việt: bão hấn Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 衅 (hấn)Hán Việtbão hấnCấu tạo抱 + 衅 · bão + hấn nghĩa thành phần: bão + hấn