抱閘 bào zhá · bão áp Hán Việt: bão áp · Pinyin: bào zhá Tổng quan Cấu tạo: 抱 (bão) + 閘 (áp)Pinyinbào zháHán Việtbão ápCấu tạo抱 + 閘 · bão + áp nghĩa thành phần: bão + áp