抵作 để tác Hán Việt: để tác Tổng quan để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là Cấu tạo: 抵 (để) + 作 (tác)Hán Việtđể tácCấu tạo抵 + 作 · để + tác nghĩa thành phần: để + tác Nghĩa ViệtCihui để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là