抵作 để tác Hán Việt: để tác Tổng quan để thay vào, để thế cho; đáng lẽ là Cấu tạo: 抵 (để) + 作 (tác)Hán Việtđể tácTừ loạigiớiCấu tạo抵 + 作 · để + tác nghĩa thành phần: để + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay choMainlandKaggle Zh-Vi instead Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱