抵冒
để mạo
Hán Việt: để mạo
Tổng quan
Đụng chạm tới. Xúc phạm tới
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xúc phạm
- Tần suất từ Đụng chạm tới. Xúc phạm tới.; ụng chạm tới. Xúc phạm tới
- Biên soạn v. offend
Eng
- Cihui 抵冒 ǐmào v. offend
- Tần suất từ v. offend
Hán Việt: để mạo
Đụng chạm tới. Xúc phạm tới