抵冒
để mạo
Hán Việt: để mạo
Tổng quan
ụng chạm tới. Xúc phạm tới. để mạo để mạo ☆Đụng chạm tới. Xúc phạm tới.
Nghĩa
Việt
- Cihui ụng chạm tới. Xúc phạm tới. để mạo để mạo ☆Đụng chạm tới. Xúc phạm tới.
Eng
- Cihui 抵冒 ǐmào v. offend