抵冒

để mạo

Hán Việt: để mạo

Tổng quan

Đụng chạm tới. Xúc phạm tới

Cấu tạo: 抵 (để) + 冒 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xúc phạm
  • Tần suất từ Đụng chạm tới. Xúc phạm tới.; ụng chạm tới. Xúc phạm tới
  • Biên soạn v. offend

Eng

  • Cihui 抵冒 ǐmào v. offend
  • Tần suất từ v. offend

Từ liên quan

Gần nghĩa

冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头