抵減

dǐ jiǎn để giảm

Hán Việt: để giảm · Pinyin: dǐ jiǎn

Tổng quan

khấu trừ | giảm thuế

Cấu tạo: (để) + (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khấu trừ | giảm thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抵消減除。如:「拿超商上週送的折價券購物,可以抵減不少錢。」

Eng

  • CC-CEDICT to claim a credit against|tax reduction
  • Cihui to claim a credit against; tax reduction