抵命
để mệnh
Hán Việt: để mệnh · Pinyin: dǐ mìng
Tổng quan
đền mạng。償命。 殺人抵命 giết người đền mạng
Nghĩa
Việt
- Cihui đền mạng。償命。 殺人抵命 giết người đền mạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 償命。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偿命:杀人~。
Eng
- Cihui 抵命 ǐmìng v.o. pay with one's life (for a crime)