抵塞

để tắc

Hán Việt: để tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抵塞 dǐsè a.t. 1. stall sb. 2. do sth. perfunctorily 3. contradict; reply defiantly