抵岸 dǐ àn · để ngạn Hán Việt: để ngạn · Pinyin: dǐ àn Tổng quan đến bờ Cấu tạo: 抵 (để) + 岸 (ngạn)Pinyindǐ ànHán Việtđể ngạnCấu tạo抵 + 岸 · để + ngạn nghĩa thành phần: để + ngạn Nghĩa ViệtCihui đến bờEngCC-CEDICT to come ashoreCihui to come ashore