抵巇 để hi Hán Việt: để hi Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 巇 (hi)Hán Việtđể hiCấu tạo抵 + 巇 · để + hi nghĩa thành phần: để + hi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乘其間隙,利用機會。即鑽營。唐.韓愈〈釋言〉:「弱於才而腐於力,不能奔走乘機抵巇,以要權利。」