抵換

dǐ huàn để hoán

Hán Việt: để hoán · Pinyin: dǐ huàn

Tổng quan

đổi: thay/thay đổi

Cấu tạo: (để) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi: thay/thay đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以另一物代替原物。

Eng

  • Cihui 抵換 ǐhuàn v. substitute for; take the place of