抵掎 để kỉ Hán Việt: để kỉ Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 掎 (kỉ)Hán Việtđể kỉCấu tạo抵 + 掎 · để + kỉ nghĩa thành phần: để + kỉ