抵數 dǐ shù · để sổ Hán Việt: để sổ · Pinyin: dǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 數 (sổ)Pinyindǐ shùHán Việtđể sổCấu tạo抵 + 數 · để + sổ nghĩa thành phần: để + sổ Nghĩa EngCihui 抵數 dǐshù v.o. 1. make up the number 2. serve as a stopgap 3. balance a account