牴牾
để ngộ
Hán Việt: để ngộ · Pinyin: dǐ wǔ
Tổng quan
mâu thuẫn với | mâu thuẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui mâu thuẫn với | mâu thuẫn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 牛角相抵觸。引申為相互衝突。也作「牴牾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 矛盾:两部书中的记载,每每~。
Eng
- CC-CEDICT to conflict with|to contradict|contradiction
- Cihui to conflict with; to contradict; contradiction