抵繳 dǐ jiǎo · để chước Hán Việt: để chước · Pinyin: dǐ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 繳 (chước)Pinyindǐ jiǎoHán Việtđể chướcCấu tạo抵 + 繳 · để + chước nghĩa thành phần: để + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵交。