抵頂 để đính Hán Việt: để đính Tổng quan Cấu tạo: 抵 (để) + 頂 (đính)Hán Việtđể đínhCấu tạo抵 + 頂 · để + đính nghĩa thành phần: để + đính Nghĩa EngCihui 抵頂 ǐdǐng v.o. serve as an equal; serve the same purpose