抶痺 chì bì·sất tí Hán Việt: sất tí · Pinyin: chì bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞭打之使皮肤呈青黑色而无创痕。 Cấu tạo: 抶 (sất) + 痺 (tí)Pinyinchì bìHán Việtsất tíCấu tạo抶 + 痺 · sất + tí nghĩa thành phần: sất + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鞭打之使皮肤呈青黑色而无创痕。 Từ liên quan Gần nghĩa痹证 · 痺濕 · 痺迷 · 痺1. · 痺2. · 痺鉢羅 · 抶扑 · 抶撲