抶痺

chì bì sất tí

Hán Việt: sất tí · Pinyin: chì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (sất) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭打之使皮肤呈青黑色而无创痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭打之使皮肤呈青黑色而无创痕。