抹上 mǒ shàng · mạt thượng Hán Việt: mạt thượng · Pinyin: mǒ shàng Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 上 (thượng)Pinyinmǒ shàngHán Việtmạt thượngCấu tạo抹 + 上 · mạt + thượng nghĩa thành phần: mạt + thượng Nghĩa EngCihui 抹上 ǒshàng* r.v. put on; apply; smear; spread sth. on