抹光 mạt quang Hán Việt: mạt quang Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 光 (quang)Hán Việtmạt quangCấu tạo抹 + 光 · mạt + quang nghĩa thành phần: mạt + quang Nghĩa EngCihui troweling