抹刀
mạt đao
Hán Việt: mạt đao · Pinyin: mǒ dāo
Tổng quan
cái cạo | bàn xoa | dao trét
Nghĩa
Việt
- Cihui cái cạo | bàn xoa | dao trét
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抹(mǒ)子。
Eng
- CC-CEDICT scraper|trowel|putty knife
- Cihui scraper; trowel; putty knife