抹刀
mạt đao
Hán Việt: mạt đao · Pinyin: mǒ dāo
Tổng quan
cái cạo
抹(mǒ)子。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn xoa
- Cihui dao trét
- Tần suất từ cái cạo , bàn xoa , dao trét
- Biên soạn trowel M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抹(mǒ)子。
Eng
- Cihui scraper; trowel; putty knife
- Tần suất từ n. trowel M:¹bǎ
Đức
- Handedict Spatel (S, Med)