抹利

mǒ lì mạt lợi

Hán Việt: mạt lợi · Pinyin: mǒ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"抹厉"。亦作"抹丽"; 即茉莉花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抹厉"。亦作"抹丽"。 2.即茉莉花。