抹刷 mǒ shuā · mạt xoát Hán Việt: mạt xoát · Pinyin: mǒ shuā Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 刷 (xoát)Pinyinmǒ shuāHán Việtmạt xoátCấu tạo抹 + 刷 · mạt + xoát nghĩa thành phần: mạt + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抹杀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抹杀。