抹剌 mǒ lá · mạt lạt Hán Việt: mạt lạt · Pinyin: mǒ lá Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 剌 (lạt)Pinyinmǒ láHán Việtmạt lạtCấu tạo抹 + 剌 · mạt + lạt nghĩa thành phần: mạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怠慢,轻视。Tân Hoa Tự Điển 1.怠慢,轻视。