抹勒

mǒ lēi mạt lặc

Hán Việt: mạt lặc · Pinyin: mǒ lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂掉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂掉。