抹回 mạt hồi Hán Việt: mạt hồi Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 回 (hồi)Hán Việtmạt hồiCấu tạo抹 + 回 · mạt + hồi nghĩa thành phần: mạt + hồi Nghĩa EngCihui 抹回 òhuí r.v. turn back (the head/etc.)