抹頭
mạt đầu
Hán Việt: mạt đầu · Pinyin: mǒ tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言抹脖子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抹脖子。
Eng
- Cihui 抹頭 mòtóu v.o. <topo.> turn round; face about
Hán Việt: mạt đầu · Pinyin: mǒ tóu