抹子

mǒ zǐmạt tử

Hán Việt: mạt tử · Pinyin: mǒ zǐ

Tổng quan

cái bay (trong xây dựng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瓦工用来抹灰泥的器具。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

泥水匠用來塗牆的工具。

Cấu tạo: 抹 (mạt) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bay
  • VietPhrases cái bay
  • Tần suất từ cái bay (trong xây dựng); cái bay
  • Biên soạn trowel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥水匠用來塗牆的工具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓦工用来抹灰泥的器具。

Eng

  • Cihui 抹子 ǒzi n. trowel
  • Tần suất từ n. trowel

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿