抹子
mạt tử
Hán Việt: mạt tử · Pinyin: mǒ zǐ
Tổng quan
cái bay (trong xây dựng)。瓦工用來抹灰泥的器具。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái bay (trong xây dựng)。瓦工用來抹灰泥的器具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泥水匠用來塗牆的工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瓦工用来抹灰泥的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.瓦工用来抹灰泥的器具。
Eng
- Cihui 抹子 ǒzi n. trowel