抹岸 mǒ àn · mạt ngạn Hán Việt: mạt ngạn · Pinyin: mǒ àn Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 岸 (ngạn)Pinyinmǒ ànHán Việtmạt ngạnCấu tạo抹 + 岸 · mạt + ngạn nghĩa thành phần: mạt + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水涨没过堤岸。Tân Hoa Tự Điển 1.水涨没过堤岸。