抹布
mạt bố
Hán Việt: mạt bố · Pinyin: mā bù
Tổng quan
giẻ lau | cũng đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui giẻ lau | cũng đọc là
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 揩拭桌椅所用的布。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擦器物用的布; 明宫廷内官服佩的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.擦器物用的布。 2.明宫廷内官服佩的一种。
Eng
- CC-CEDICT cleaning rag|also pr. [mo3 bu4]
- Cihui cleaning rag; also pr.