抹平

mǒ píngmạt bình

Hán Việt: mạt bình · Pinyin: mǒ píng

Tổng quan

làm phẳng

新华 · Tân Hoa Đại lục

舒展臉色。如:「他氣也消了,臉也抹平了。」

Cấu tạo: 抹 (mạt) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho đều
  • Cihui xoá đi
  • Tần suất từ làm phẳng , làm cho đều , xoá đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舒展臉色。如:「他氣也消了,臉也抹平了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi screeding

Eng

  • Cihui to flatten; to level; to smooth out
  • Tần suất từ to flatten; to level; to smooth out

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人