抹澡 mạt táo Hán Việt: mạt táo Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 澡 (táo)Hán Việtmạt táoCấu tạo抹 + 澡 · mạt + táo nghĩa thành phần: mạt + táo Nghĩa EngCihui 抹澡 āzǎo v.o. <topo.> rub oneself down with a wet towel; take a sponge bath