抹灰
mạt hôi
Hán Việt: mạt hôi · Pinyin: mǒ huī
Tổng quan
trát vữa | trét tường | (bóng) làm nhục | cũng đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui trát vữa | trét tường | (bóng) làm nhục | cũng đọc là
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涂灰。比喻使之不光彩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.涂灰。比喻使之不光彩。
Eng
- CC-CEDICT to plaster|to render (a wall)|(fig.) to bring shame on|also pr. [mo4 hui1]
- Cihui to plaster; to render (a wall); (fig.) to bring shame on; also pr.