抹片
mạt phiến
Hán Việt: mạt phiến · Pinyin: mǒ piàn
Tổng quan
phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將需要檢查的檢體如血液、分泌物等,塗抹在玻璃上,以儀器觀察、分析、化驗來做診斷的檢查方式。如子宮頸抹片檢查。
Eng
- CC-CEDICT smear (used for medical test) (Tw)
- Cihui smear (used for medical test) (Tw)