抹磁 mạt từ Hán Việt: mạt từ Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 磁 (từ)Hán Việtmạt từCấu tạo抹 + 磁 · mạt + từ nghĩa thành phần: mạt + từ Nghĩa EngCihui earsing