抹脫 mǒ tuō · mạt thoát Hán Việt: mạt thoát · Pinyin: mǒ tuō Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 脫 (thoát)Pinyinmǒ tuōHán Việtmạt thoátCấu tạo抹 + 脫 · mạt + thoát nghĩa thành phần: mạt + thoát