抹臉
mạt kiểm
Hán Việt: mạt kiểm · Pinyin: mā liǎn
Tổng quan
thay đổi sắc mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui thay đổi sắc mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 演戏时化妆涂脸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.演戏时化妆涂脸。
Eng
- Cihui 抹臉 āliǎn v.o. <coll.> 1. wipe one's face 2. become stern | Wǒ zhēn mābùxià liǎn pīping tā. I can't harden myself to criticize her. 3. change one's countenance to hostility