抹腹

mǒ fù mạt phúc

Hán Việt: mạt phúc · Pinyin: mǒ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代婦女所穿的一種內衣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即抹胸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即抹胸。