抹膩 mǒ nì · mạt nị Hán Việt: mạt nị · Pinyin: mǒ nì Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 膩 (nị)Pinyinmǒ nìHán Việtmạt nịCấu tạo抹 + 膩 · mạt + nị nghĩa thành phần: mạt + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹整齐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹整齐。EngCihui 抹膩 ǒnì a.t. very tidy and precise