抹角 mạt giác Hán Việt: mạt giác Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 角 (giác)Hán Việtmạt giácCấu tạo抹 + 角 · mạt + giác nghĩa thành phần: mạt + giác Nghĩa EngCihui 抹角 òjiǎo v.o. make a turn