抹貼 mǒ tiē · mạt thiếp Hán Việt: mạt thiếp · Pinyin: mǒ tiē Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 貼 (thiếp)Pinyinmǒ tiēHán Việtmạt thiếpCấu tạo抹 + 貼 · mạt + thiếp nghĩa thành phần: mạt + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用甜言蜜语哄骗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用甜言蜜语哄骗。