抹鄰

mǒ lín mạt lân

Hán Việt: mạt lân · Pinyin: mǒ lín

Tổng quan

Cấu tạo: (mạt) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"抹伦"; 蒙古语morin的音译。马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"抹伦"。 2.蒙古语morin的音译。马。