抹醬

mǒ jiàng mạt tương

Hán Việt: mạt tương · Pinyin: mǒ jiàng

Tổng quan

spread (food)

Cấu tạo: (mạt) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT spread (food)
  • Cihui spread (food)