抹銷 mạt tiêu Hán Việt: mạt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 抹 (mạt) + 銷 (tiêu)Hán Việtmạt tiêuCấu tạo抹 + 銷 · mạt + tiêu nghĩa thành phần: mạt + tiêu Nghĩa EngCihui 抹銷 ǒxiāo v. erase; cross off